機理 jī lǐ · ki lí Hán Việt: ki lí · Pinyin: jī lǐ Tổng quan cơ chế Cấu tạo: 機 (ki) + 理 (lí)Pinyinjī lǐHán Việtki líCấu tạo機 + 理 · ki + lí nghĩa thành phần: ki + lí Nghĩa ViệtCihui cơ chếMainlandTân Hoa Tự Điển 机制²➋➌。EngCC-CEDICT mechanismCihui mechanism