機甲

jī jiǎ ki giáp

Hán Việt: ki giáp · Pinyin: jī jiǎ

Tổng quan

mecha (người máy được điều khiển trong manga Nhật Bản)

Cấu tạo: (ki) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mecha (người máy được điều khiển trong manga Nhật Bản)

Eng

  • CC-CEDICT mecha (human-operated robots in Japanese manga)
  • Cihui mecha (human-operated robots in Japanese manga)

ja

  • JMdict armour (e.g. tank)|armor