機畫

jī huà ki họa

Hán Việt: ki họa · Pinyin: jī huà

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谋略; 谋划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谋略。 2.谋划。