機石

jī shí ki thạch

Hán Việt: ki thạch · Pinyin: jī shí

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代用机械引发的石头。多用于作战; 传说中天上织女支织机之石。亦以借指织机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代用机械引发的石头。多用于作战。 2.传说中天上织女支织机之石。亦以借指织机。