機票

jī piào ki phiếu

Hán Việt: ki phiếu · Pinyin: jī piào

Tổng quan

vé máy bay | vé hành khách | LT:張|张

Cấu tạo: (ki) + (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vé máy bay | vé hành khách | LT:張|张

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 搭乘飛機的票證。如:「他買了一張直飛荷蘭的機票。」

Eng

  • CC-CEDICT plane ticket; airline ticket|CL:張|张[zhang1]
  • Cihui plane ticket; airline ticket; CL:張|张