機秉 jī bǐng · ki bỉnh Hán Việt: ki bỉnh · Pinyin: jī bǐng Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 秉 (bỉnh)Pinyinjī bǐngHán Việtki bỉnhCấu tạo機 + 秉 · ki + bỉnh nghĩa thành phần: ki + bỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枢机的权柄。Tân Hoa Tự Điển 1.枢机的权柄。