機秉

jī bǐng ki bỉnh

Hán Việt: ki bỉnh · Pinyin: jī bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (bỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枢机的权柄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枢机的权柄。