機種 ki chủng Hán Việt: ki chủng Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 種 (chủng)Hán Việtki chủngCấu tạo機 + 種 · ki + chủng nghĩa thành phần: ki + chủng Nghĩa EngCihui 機種 jīzhǒng n. type of machine