機窆

jī biǎn ki biếm

Hán Việt: ki biếm · Pinyin: jī biǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (biếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用机械将棺材落葬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用机械将棺材落葬。