機窗 ki song Hán Việt: ki song Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 窗 (song)Hán Việtki songCấu tạo機 + 窗 · ki + song nghĩa thành phần: ki + song Nghĩa EngCihui 機窗 īchuāng n. aircraft window