機筒 jī tǒng · ki đồng Hán Việt: ki đồng · Pinyin: jī tǒng Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 筒 (đồng)Pinyinjī tǒngHán Việtki đồngCấu tạo機 + 筒 · ki + đồng nghĩa thành phần: ki + đồng