机组式 jī zǔ shì·ki tổ thức Hán Việt: ki tổ thức · Pinyin: jī zǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 組 (tổ) + 式 (thức)Pinyinjī zǔ shìHán Việtki tổ thứcTừ loạitínhCấu tạo機 + 組 + 式 · ki + tổ + thức nghĩa thành phần: ki + tổ + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mô-đunĐứcHandedict modular Từ liên quan Gần nghĩa机组 · 机组人员 · 机组间套准