机组人员

jī zǔ rén yuánki tổ nhân viên

Hán Việt: ki tổ nhân viên · Pinyin: jī zǔ rén yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 機 (ki) + 組 (tổ) + 人 (nhân) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành viên tổ bay

Đức

  • Handedict Besatzung

Từ liên quan

Gần nghĩa

人员不足的 · 人员不足 · 人员伤亡 · 人员伤害 · 人员分流 · 人员培训 · 人员素质 · 人员组成