機織

jī zhī ki chức

Hán Việt: ki chức · Pinyin: jī zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (chức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用机器织:~地毯丨这件毛衣是~的。

Eng

  • Cihui 機織 jīzhī n. machine weaving