機繩

jī shéng ki thằng

Hán Việt: ki thằng · Pinyin: jī shéng

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (thằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机轴绳墨。比喻机要重任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.机轴绳墨。比喻机要重任。