機縛 jī fù · ki phược Hán Việt: ki phược · Pinyin: jī fù Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 縛 (phược)Pinyinjī fùHán Việtki phượcCấu tạo機 + 縛 · ki + phược nghĩa thành phần: ki + phược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"机丝"。