機網

jī wǎng ki võng

Hán Việt: ki võng · Pinyin: jī wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捕捉禽兽的装置。比喻害人的圈套。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捕捉禽兽的装置。比喻害人的圈套。