機罩 ki tráo Hán Việt: ki tráo Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 罩 (tráo)Hán Việtki tráoCấu tạo機 + 罩 · ki + tráo nghĩa thành phần: ki + tráo Nghĩa EngCihui 機罩 jīzhào n. aircraft cowling