機耕

jī gēng ki canh

Hán Việt: ki canh · Pinyin: jī gēng

Tổng quan

cày máy: cày bừa bằng máy

Cấu tạo: (ki) + (canh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cày máy: cày bừa bằng máy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用机器耕地~地。

Eng

  • Cihui 機耕 īgēng n./v. tractor-plowing