機腸 jī cháng · ki tràng Hán Việt: ki tràng · Pinyin: jī cháng Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 腸 (tràng)Pinyinjī chángHán Việtki tràngCấu tạo機 + 腸 · ki + tràng nghĩa thành phần: ki + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奸诈的心肠。Tân Hoa Tự Điển 1.奸诈的心肠。