機腹 ki phúc Hán Việt: ki phúc Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 腹 (phúc)Hán Việtki phúcCấu tạo機 + 腹 · ki + phúc nghĩa thành phần: ki + phúc Nghĩa EngCihui 機腹 jīfù n. the belly of an airplane