機舂 jī chōng · ki thung Hán Việt: ki thung · Pinyin: jī chōng Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 舂 (thung)Pinyinjī chōngHán Việtki thungCấu tạo機 + 舂 · ki + thung nghĩa thành phần: ki + thung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水碓。利用水力舂米的工具。Tân Hoa Tự Điển 1.水碓。利用水力舂米的工具。