機節

jī jié ki tiết

Hán Việt: ki tiết · Pinyin: jī jié

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 关节,关键; 犹节奏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.关节,关键。 2.犹节奏。