機芯 jī xīn · ki tâm Hán Việt: ki tâm · Pinyin: jī xīn Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 芯 (tâm)Pinyinjī xīnHán Việtki tâmCấu tạo機 + 芯 · ki + tâm nghĩa thành phần: ki + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钟表、电视机等内部的机械装置或核心元件(对外壳而言):手机~|钛钢~。