機行 jī xíng · ki hành Hán Việt: ki hành · Pinyin: jī xíng Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 行 (hành)Pinyinjī xíngHán Việtki hànhCấu tạo機 + 行 · ki + hành nghĩa thành phần: ki + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指丝织业。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指丝织业。