機語 jī yǔ · ki ngữ Hán Việt: ki ngữ · Pinyin: jī yǔ Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 語 (ngữ)Pinyinjī yǔHán Việtki ngữCấu tạo機 + 語 · ki + ngữ nghĩa thành phần: ki + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。机悟之语。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。机悟之语。