機讀 ki độc Hán Việt: ki độc Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 讀 (độc)Hán Việtki độcCấu tạo機 + 讀 · ki + độc nghĩa thành phần: ki + độc Nghĩa EngCihui 機讀 jīdú attr. machine-readable