機賞 jī shǎng · ki thưởng Hán Việt: ki thưởng · Pinyin: jī shǎng Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 賞 (thưởng)Pinyinjī shǎngHán Việtki thưởngCấu tạo機 + 賞 · ki + thưởng nghĩa thành phần: ki + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 识鉴,品评。Tân Hoa Tự Điển 1.识鉴,品评。