機趣 jī qù · ki thú Hán Việt: ki thú · Pinyin: jī qù Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 趣 (thú)Pinyinjī qùHán Việtki thúCấu tạo機 + 趣 · ki + thú nghĩa thành phần: ki + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹天趣,风趣。Tân Hoa Tự Điển 1.犹天趣,风趣。