機身

jī shēn ki thân

Hán Việt: ki thân · Pinyin: jī shēn

Tổng quan

thân của phương tiện hoặc máy móc | thân máy bay

Cấu tạo: (ki) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân của phương tiện hoặc máy móc | thân máy bay

Eng

  • CC-CEDICT body of a vehicle or machine|fuselage of a plane
  • Cihui body of a vehicle or machine; fuselage of a plane