機載 jī zài · ki tái Hán Việt: ki tái · Pinyin: jī zài Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 載 (tái)Pinyinjī zàiHán Việtki táiCấu tạo機 + 載 · ki + tái nghĩa thành phần: ki + tái Nghĩa EngCihui 機載 īzài attr. airborne (on an aircraft)