機辟

jī pì ki tích

Hán Việt: ki tích · Pinyin: jī pì

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"机臂"; 捕捉鸟兽的工具。一说为弩身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"机臂"。 2.捕捉鸟兽的工具。一说为弩身。