機運

jī yùn ki vận

Hán Việt: ki vận · Pinyin: jī yùn

Tổng quan

cơ hội và thời cơ

Cấu tạo: (ki) + (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ hội và thời cơ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 時機命運。《魏書.卷五九.蕭寶夤傳》:「蕭寶夤深識機運,歸誠有道。」《晉書.卷一二三.慕容垂載記》:「何故闇於機運,不以鄴見歸也?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹时机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹时机。

Eng

  • CC-CEDICT chance and opportunity
  • Cihui chance and opportunity

ja

  • JMdict opportunity|chance|good time (to do)|trend|tendency