機近 ki cận Hán Việt: ki cận Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 近 (cận)Hán Việtki cậnCấu tạo機 + 近 · ki + cận nghĩa thành phần: ki + cận Nghĩa EngCihui 機近 jījìn n. secret and strategic position/place/etc.