機速

jī sù ki tốc

Hán Việt: ki tốc · Pinyin: jī sù

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (tốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机敏; 指机密紧急的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.机敏。 2.指机密紧急的事。