機道 jī dào · ki đạo Hán Việt: ki đạo · Pinyin: jī dào Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 道 (đạo)Pinyinjī dàoHán Việtki đạoCấu tạo機 + 道 · ki + đạo nghĩa thành phần: ki + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 事物变化的迹象﹑征兆。Tân Hoa Tự Điển 1.事物变化的迹象﹑征兆。