機鈕 ki nữu Hán Việt: ki nữu Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 鈕 (nữu)Hán Việtki nữuCấu tạo機 + 鈕 · ki + nữu nghĩa thành phần: ki + nữu Nghĩa EngCihui 機鈕 īniǔ n. 1. button that controls a machine 2. a key point