機長
ki trường
Hán Việt: ki trường · Pinyin: jī zhǎng
Tổng quan
cơ trưởng | phi công chính
Nghĩa
Việt
- Cihui cơ trưởng | phi công chính
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 飛機上主管全機事務的人。
Eng
- CC-CEDICT (aviation) pilot-in-command; captain
- Cihui (aviation) pilot-in-command; captain
ja
- JMdict captain (of an aircraft)