機隊 jī duì · ki đội Hán Việt: ki đội · Pinyin: jī duì Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 隊 (đội)Pinyinjī duìHán Việtki độiCấu tạo機 + 隊 · ki + đội nghĩa thành phần: ki + đội