機陷

jī xiàn ki hãm

Hán Việt: ki hãm · Pinyin: jī xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (hãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"机坎"; 设有机关的陷阱; 比喻陷害人的圈套。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"机坎"。 2.设有机关的陷阱。 3.比喻陷害人的圈套。