機駭

jī hài ki hãi

Hán Việt: ki hãi · Pinyin: jī hài

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (hãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弩机突然触发。比喻迅疾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弩机突然触发。比喻迅疾。