朼伽 bǐ gā Pinyin: bǐ gā Tổng quan Cấu tạo: 朼 + 伽 (già)Pinyinbǐ gāCấu tạo朼 + 伽 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犀牛。《大毗婆沙论》作"朼伽"﹐《月藏经》作"佉伽"。参阅唐慧琳《一切经音义》卷四七; 剑。Tân Hoa Tự Điển 1.犀牛。《大毗婆沙论》作"朼伽"﹐《月藏经》作"佉伽"。参阅唐慧琳《一切经音义》卷四七。 2.剑。