朼來

bǐ lái

Pinyin: bǐ lái

Tổng quan

Cấu tạo: + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言去; 犹言来。归来;来到; 犹言尔来或尔时以来; 助词; 何来。朼,通"曷"; 何不来。朼,通"盍"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言去。 2.犹言来。归来;来到。 3.犹言尔来或尔时以来。 4.助词。 5.何来。朼,通"曷"。 6.何不来。朼,通"盍"。