朽下 xiǔ xià · hủ hạ Hán Việt: hủ hạ · Pinyin: xiǔ xià Tổng quan Cấu tạo: 朽 (hủ) + 下 (hạ)Pinyinxiǔ xiàHán Việthủ hạCấu tạo朽 + 下 · hủ + hạ nghĩa thành phần: hủ + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻(才能)低劣。Tân Hoa Tự Điển 1.喻(才能)低劣。