朽人 xiǔ rén · hủ nhân Hán Việt: hủ nhân · Pinyin: xiǔ rén Tổng quan Cấu tạo: 朽 (hủ) + 人 (nhân)Pinyinxiǔ rénHán Việthủ nhânCấu tạo朽 + 人 · hủ + nhân nghĩa thành phần: hủ + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 年迈衰老之人。多作谦词。Tân Hoa Tự Điển 1.年迈衰老之人。多作谦词。