朽關

xiǔ guān hủ quan

Hán Việt: hủ quan · Pinyin: xiǔ guān

Tổng quan

Cấu tạo: (hủ) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朽烂的门闩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.朽烂的门闩。