朽化 xiǔ huà · hủ hóa Hán Việt: hủ hóa · Pinyin: xiǔ huà Tổng quan Cấu tạo: 朽 (hủ) + 化 (hóa)Pinyinxiǔ huàHán Việthủ hóaCấu tạo朽 + 化 · hủ + hóa nghĩa thành phần: hủ + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓腐朽而变为他物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓腐朽而变为他物。