朽壤
hủ nhưỡng
Hán Việt: hủ nhưỡng · Pinyin: xiǔ rǎng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 腐土。《左傳.成公五年》:「山有朽壤而崩。」《文選.潘岳.哀永逝文》:「委蘭房兮繁華,襲窮泉兮朽壤。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 腐土。
- Tân Hoa Tự Điển 1.腐土。
Hán Việt: hủ nhưỡng · Pinyin: xiǔ rǎng