朽弊

xiǔ bì hủ tệ

Hán Việt: hủ tệ · Pinyin: xiǔ bì

Tổng quan

Cấu tạo: (hủ) + (tệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"朽敝"; 朽坏,朽败。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"朽敝"。 2.朽坏,朽败。