朽折 xiǔ zhé · hủ chiết Hán Việt: hủ chiết · Pinyin: xiǔ zhé Tổng quan Cấu tạo: 朽 (hủ) + 折 (chiết)Pinyinxiǔ zhéHán Việthủ chiếtCấu tạo朽 + 折 · hủ + chiết nghĩa thành phần: hủ + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毁朽断折。Tân Hoa Tự Điển 1.毁朽断折。