朽敗

xiǔ bài hủ bại

Hán Việt: hủ bại · Pinyin: xiǔ bài

Tổng quan

Cấu tạo: (hủ) + (bại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 腐朽敗壞。漢.王充《論衡.論死》:「今人死手臂朽敗,不能復持刃。」

Eng

  • Cihui 朽敗 iǔbài s.v. decayed and rotten